TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cái mà tiếng Pháp là gì?

"cái mà" trong tiếng Pháp là auquel (đại từ).

auquel Đại từ

/o.kɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mà, cái mà (à + lequel)

Xem đầy đủ từ "auquel": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cái mà" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cái mà tiếng Pháp là gì?

"cái mà" trong tiếng Pháp là auquel (đại từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.