TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cái không chắc chắn tiếng Pháp là gì?

"cái không chắc chắn" trong tiếng Pháp là peut-être (danh từ), incertain (danh từ).

peut-être Danh từ

/pø.ˈt‿ɛtʁ̥/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái có lẽ, cái không chắc chắn.

  • Sonder le peut-être Dò cái không chắc chắn

Xem đầy đủ từ "peut-être": giống, cách chia, thành ngữ →

incertain Danh từ

/ɛ̃.sɛʁ.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái không chắc chắn, cái không chắc.

Xem đầy đủ từ "incertain": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cái không chắc chắn tiếng Pháp là gì?

"cái không chắc chắn" trong tiếng Pháp là peut-être (danh từ), incertain (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.