Cái khóa tiếng Pháp là gì?
"cái khóa" trong tiếng Pháp là boucle (danh từ), fermeture (danh từ).
boucle Danh từ · giống cái
/bukl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái khóa (thắt lưng..).
fermeture Danh từ · giống cái
/fɛʁ.mə.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái để đóng, cái khóa, cái bấm, cái móc, cái chốt, cái nắp...
- Une fermeture solide cái khóa (nắp, chốt...) chắc
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cái khóa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cái khóa tiếng Pháp là gì?
"cái khóa" trong tiếng Pháp là boucle (danh từ), fermeture (danh từ).