TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cái khóa tiếng Pháp là gì?

"cái khóa" trong tiếng Pháp là boucle (danh từ), fermeture (danh từ).

boucle Danh từ · giống cái

/bukl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái khóa (thắt lưng..).

Xem đầy đủ từ "boucle": giống, cách chia, thành ngữ →

fermeture Danh từ · giống cái

/fɛʁ.mə.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái để đóng, cái khóa, cái bấm, cái móc, cái chốt, cái nắp...

  • Une fermeture solide cái khóa (nắp, chốt...) chắc

Xem đầy đủ từ "fermeture": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cái khóa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cái khóa tiếng Pháp là gì?

"cái khóa" trong tiếng Pháp là boucle (danh từ), fermeture (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.