TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cái cá thể tiếng Pháp là gì?

"cái cá thể" trong tiếng Pháp là individuel (danh từ).

individuel Danh từ

/ɛ̃.di.vi.dɥɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái cá thể.

  • L'individuel et le collectif cái cá thể và cái tập thể

Xem đầy đủ từ "individuel": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cái cá thể" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cái cá thể tiếng Pháp là gì?

"cái cá thể" trong tiếng Pháp là individuel (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.