TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

eccéité

danh từ giống cái (f)
/ɛk.se.i.te/ giọng máy của trình duyệt

eccéité nghĩa là cái nó, cái cá thể, tính đây đó.

Nghĩa của eccéité

Danh từ · giống cái

  1. Triết học Cái nó, cái cá thể (theo triết học sinh viện).
  2. Triết học Tính đây đó (theo thuyết sinh tồn).

Dạng từ của eccéité

Đi với mạo từ: une eccéité · l'eccéité

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ haecceity

Câu hỏi thường gặp

eccéité nghĩa là gì?

eccéité (danh từ) nghĩa là cái nó, cái cá thể, tính đây đó.

eccéité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của eccéité (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.se.i.te/.

eccéité là giống đực hay giống cái?

eccéité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.