ectasie
danh từ giống cái (f)
/ɛk.ta.zi/ giọng máy của trình duyệt
ectasie nghĩa là sự giãn, sự giãn phình.
Nghĩa của ectasie
Danh từ · giống cái
- Y học Sự giãn, sự giãn phình.
Dạng từ của ectasie
Đi với mạo từ: une ectasie · l'ectasie
| Số nhiều | ectasies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ectasie
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ectasis
Câu hỏi thường gặp
ectasie nghĩa là gì?
ectasie (danh từ) nghĩa là sự giãn, sự giãn phình.
ectasie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ectasie (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.ta.zi/.
ectasie là giống đực hay giống cái?
ectasie là danh từ giống cái (dùng với une, la).