TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ectasie

danh từ giống cái (f)
/ɛk.ta.zi/ giọng máy của trình duyệt

ectasie nghĩa là sự giãn, sự giãn phình.

Nghĩa của ectasie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự giãn, sự giãn phình.

Dạng từ của ectasie

Đi với mạo từ: une ectasie · l'ectasie

Số nhiềuectasies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ectasie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ectasis

Câu hỏi thường gặp

ectasie nghĩa là gì?

ectasie (danh từ) nghĩa là sự giãn, sự giãn phình.

ectasie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ectasie (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.ta.zi/.

ectasie là giống đực hay giống cái?

ectasie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.