TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ecthyma

danh từ giống đực (m)
/ɛk.ti.ma/ giọng máy của trình duyệt

ecthyma nghĩa là chốc, loét.

Nghĩa của ecthyma

Danh từ · giống đực

  1. Y học Chốc, loét.

Dạng từ của ecthyma

Đi với mạo từ: un ecthyma · l'ecthyma

Số nhiềuecthymas

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ecthyma

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ecthyma

Câu hỏi thường gặp

ecthyma nghĩa là gì?

ecthyma (danh từ) nghĩa là chốc, loét.

ecthyma phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ecthyma (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.ti.ma/.

ecthyma là giống đực hay giống cái?

ecthyma là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.