TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ectoblaste

danh từ giống đực (m)
/ɛk.tɔ.blast/ giọng máy của trình duyệt

ectoblaste nghĩa là lá ngoài.

Nghĩa của ectoblaste

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật học Lá ngoài.

Dạng từ của ectoblaste

Đi với mạo từ: un ectoblaste · l'ectoblaste

Số nhiềuectoblastes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ectoblaste

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ectoblast

Câu hỏi thường gặp

ectoblaste nghĩa là gì?

ectoblaste (danh từ) nghĩa là lá ngoài.

ectoblaste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ectoblaste (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.tɔ.blast/.

ectoblaste là giống đực hay giống cái?

ectoblaste là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.