TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cái đục tiếng Pháp là gì?

"cái đục" trong tiếng Pháp là ciseau (danh từ), burin (danh từ).

ciseau Danh từ · giống đực

/si.zo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đục, chàng (của thợ mộc).

Xem đầy đủ từ "ciseau": giống, cách chia, thành ngữ →

burin Danh từ · giống đực

/by.ʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đục phẳng.

Xem đầy đủ từ "burin": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cái đục tiếng Pháp là gì?

"cái đục" trong tiếng Pháp là ciseau (danh từ), burin (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.