TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cái đỡ tiếng Pháp là gì?

"cái đỡ" trong tiếng Pháp là appui (danh từ), support (danh từ).

appui Danh từ · giống đực

/a.pɥi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự chống sự đỡ; cái chống, cái đỡ.

  • L'appui du corps sur les jambes thân người tựa trên đôi chân
  • Mettre un appui à un arbre đặt cái chống vào cây

Xem đầy đủ từ "appui": giống, cách chia, thành ngữ →

support Danh từ · giống đực

/sy.pɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cây chống, cái đỡ, cái giá.

  • Les supports de charpente những cây chống sườn nhà
  • Support pour éprouvettes cái giá ống nghiệm

Xem đầy đủ từ "support": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Cái đỡ tiếng Pháp là gì?

"cái đỡ" trong tiếng Pháp là appui (danh từ), support (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.