TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cách xa tiếng Pháp là gì?

"cách xa" trong tiếng Pháp là distant (tính từ).

distant Tính từ

/dis.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cách, cách xa.

  • Deux villes distantes de cent kilomètres hai thành phố cách nhau một trăm kilomet

Xem đầy đủ từ "distant": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cách xa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cách xa tiếng Pháp là gì?

"cách xa" trong tiếng Pháp là distant (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.