TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cách ăn mặc tiếng Pháp là gì?

"cách ăn mặc" trong tiếng Pháp là tenue (danh từ).

tenue Danh từ · giống cái

/tə.ny/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cách ăn mặc, quần áo.

  • Tenue débraillée cách ăn mặc lôi thôi lếch thếch
  • Tenue de voyage quần áo đi đường

Xem đầy đủ từ "tenue": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cách ăn mặc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cách ăn mặc tiếng Pháp là gì?

"cách ăn mặc" trong tiếng Pháp là tenue (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.