TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Buông xuống tiếng Pháp là gì?

"buông xuống" trong tiếng Pháp là abaisser (ngoại động từ).

abaisser Ngoại động từ

/a.bɛ.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hạ, hạ thấp, buông xuống.

  • Abaisser un mur hạ thấp bức tường
  • Abaisser un store buông mành xuống

Xem đầy đủ từ "abaisser": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "buông xuống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Buông xuống tiếng Pháp là gì?

"buông xuống" trong tiếng Pháp là abaisser (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.