Biện bạch tiếng Pháp là gì?
"biện bạch" trong tiếng Pháp là justifier (ngoại động từ).
justifier Ngoại động từ
/ʒys.ti.fje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bào chữa, biện bạch.
- Justifier quelqu'un d'une erreur bào chữa cho sai lầm của ai
- Justifier sa conduite biện bạch cho cách cư xử của mình
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "biện bạch" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Biện bạch tiếng Pháp là gì?
"biện bạch" trong tiếng Pháp là justifier (ngoại động từ).