Biểu đạt tiếng Pháp là gì?
"biểu đạt" trong tiếng Pháp là exprimer (ngoại động từ).
exprimer Ngoại động từ
/ɛk.spʁi.me/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Biểu đạt, biểu lộ, tỏ bày; biểu thị.
- Exprimer sa douleur biểu lộ sự đau đớn của mình
- Exprimer le beau biểu thị cái đẹp
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "biểu đạt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Biểu đạt tiếng Pháp là gì?
"biểu đạt" trong tiếng Pháp là exprimer (ngoại động từ).