TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Biển thủ tiếng Pháp là gì?

"biển thủ" trong tiếng Pháp là escroquer (ngoại động từ).

escroquer Ngoại động từ

/ɛs.kʁɔ.ke/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biển thủ.

  • Escroquer de l'argent biển thủ tiền

Xem đầy đủ từ "escroquer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "biển thủ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Biển thủ tiếng Pháp là gì?

"biển thủ" trong tiếng Pháp là escroquer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.