TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Biển báo giao thông tiếng Pháp là gì?

"biển báo giao thông" trong tiếng Pháp là panneau.

panneau

/pa.no/ giọng máy của trình duyệt

  • Un oiseau s'était perché sur un panneau de signalisation. Một con chim đậu lên biển báo giao thông.
  • Un oiseau était perché sur un panneau de signalisation. Một con chim đậu lên biển báo giao thông.

Xem đầy đủ từ "panneau": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "biển báo giao thông" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Biển báo giao thông tiếng Pháp là gì?

"biển báo giao thông" trong tiếng Pháp là panneau.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.