TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bao kiếm tiếng Pháp là gì?

"bao kiếm" trong tiếng Pháp là gaine (danh từ), fourreau (danh từ).

gaine Danh từ · giống cái

/ɡɛn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vỏ, bao.

  • Gaine d'épée bao kiếm
  • Gaine rectale (giải phẫu) học bao ruột thẳng

Xem đầy đủ từ "gaine": giống, cách chia, thành ngữ →

fourreau Danh từ · giống đực

/fu.ʁo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bao.

  • Fourreau d'épée bao kiếm
  • Fourreau de parapluie bao ô

Xem đầy đủ từ "fourreau": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bao kiếm tiếng Pháp là gì?

"bao kiếm" trong tiếng Pháp là gaine (danh từ), fourreau (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.