TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ban ngày tiếng Pháp là gì?

"ban ngày" trong tiếng Pháp là jour (danh từ), journée (danh từ).

jour Danh từ · giống đực

/ʒuʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ban ngày.

  • Le jour et la nuit ban ngày và ban đêm

Xem đầy đủ từ "jour": giống, cách chia, thành ngữ →

journée Danh từ · giống cái

/ʒuʁ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngày.

  • Sa tante s'occupe de son chien pendant la journée. Cô anh ấy chăm sóc con chó của anh ấy ban ngày.

Xem đầy đủ từ "journée": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ban ngày" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ban ngày tiếng Pháp là gì?

"ban ngày" trong tiếng Pháp là jour (danh từ), journée (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.