Ban bố tiếng Pháp là gì?
"ban bố" trong tiếng Pháp là promulguer (ngoại động từ), déclarer (ngoại động từ).
promulguer Ngoại động từ
/pʁɔ.myl.ɡe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ban bố.
- Promulguer un décret ban bố một sắc lệnh
déclarer Ngoại động từ
/de.kla.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tuyên bố.
- Déclarer la guerre tuyên chiến
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ban bố" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ban bố tiếng Pháp là gì?
"ban bố" trong tiếng Pháp là promulguer (ngoại động từ), déclarer (ngoại động từ).