TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bữa trưa tiếng Pháp là gì?

"bữa trưa" trong tiếng Pháp là lunch (danh từ), déjeuner (danh từ).

lunch Danh từ · giống đực

/lœ̃ʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bữa ăn nhẹ; tiệc ăn đứng (nhân đám cưới...).

Xem đầy đủ từ "lunch": giống, cách chia, thành ngữ →

déjeuner Danh từ

/de.ʒœ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bữa sáng, bữa trưa.

  • Elle s'est promenée avant le petit-déjeuner. Cô ấy đã đi dạo trước bữa sáng.
  • Je prépare le déjeuner tous les jours. Tôi làm bữa trưa mỗi ngày

Xem đầy đủ từ "déjeuner": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bữa trưa tiếng Pháp là gì?

"bữa trưa" trong tiếng Pháp là lunch (danh từ), déjeuner (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.