TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bữa sáng tiếng Pháp là gì?

"bữa sáng" trong tiếng Pháp là déjeuner (danh từ), petit déjeuner (danh từ).

déjeuner Danh từ

/de.ʒœ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bữa sáng, bữa trưa.

  • Elle s'est promenée avant le petit-déjeuner. Cô ấy đã đi dạo trước bữa sáng.
  • Je prépare le déjeuner tous les jours. Tôi làm bữa trưa mỗi ngày

Xem đầy đủ từ "déjeuner": giống, cách chia, thành ngữ →

petit déjeuner Danh từ · giống đực

/pə.ti de.ʒœ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bữa sáng.

  • Je prends toujours du café et du pain grillé pour le petit déjeuner. Tôi luôn dùng cà phê và bánh mì nướng trong bữa sáng.
  • Tom a mangé les restes de pizza au petit déjeuner. Tom ăn phần pizza thừa cho bữa sáng.

Xem đầy đủ từ "petit déjeuner": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bữa sáng tiếng Pháp là gì?

"bữa sáng" trong tiếng Pháp là déjeuner (danh từ), petit déjeuner (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.