TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bữa ăn tiếng Pháp là gì?

"bữa ăn" trong tiếng Pháp là repas (danh từ).

repas Danh từ · giống đực

/ʁə.pa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bữa ăn.

  • Ce repas suffit pour trois. Bữa ăn này thích hợp cho ba người.
  • Je venais de terminer mon repas quand mon ami m'a téléphoné pour m'inviter à aller manger dehors. Tôi vừa xong bữa ăn thì anh bạn của tôi gọi điện thoại cho tôi để mời tôi đi ăn ở ngoài.

Xem đầy đủ từ "repas": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bữa ăn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bữa ăn tiếng Pháp là gì?

"bữa ăn" trong tiếng Pháp là repas (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.