Bữa tiếng Pháp là gì?
"bữa" trong tiếng Pháp là repas (danh từ).
repas Danh từ · giống đực
/ʁə.pa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bữa ăn.
- Ce repas suffit pour trois. Bữa ăn này thích hợp cho ba người.
- Ce sont les restes du repas de midi. Đó là phần thức ăn thừa bữa trưa.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bữa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bữa tiếng Pháp là gì?
"bữa" trong tiếng Pháp là repas (danh từ).