TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bội bạc tiếng Pháp là gì?

"bội bạc" trong tiếng Pháp là ingrat (tính từ).

ingrat Tính từ

/ɛ̃.ɡʁa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bội bạc, phụ bạc.

  • Ingrat envers un bienfaiteur bội bạc với ân nhân
  • Amante ingrate (từ cũ; nghĩa cũ) tình nhân phụ bạc

Xem đầy đủ từ "ingrat": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bội bạc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bội bạc tiếng Pháp là gì?

"bội bạc" trong tiếng Pháp là ingrat (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.