TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bộ tham mưu tiếng Pháp là gì?

"bộ tham mưu" trong tiếng Pháp là état-major (danh từ).

état-major Danh từ · giống đực

/e.ta.ma.ʒɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bộ tham mưu.

  • L'état-major de division bộ tham mưu sư đoàn
  • L'état-major d'un parti bộ tham mưu một đảng, bộ phận lãnh đạo một đảng

Xem đầy đủ từ "état-major": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bộ tham mưu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bộ tham mưu tiếng Pháp là gì?

"bộ tham mưu" trong tiếng Pháp là état-major (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.