Bốc hơi tiếng Pháp là gì?
"bốc hơi" trong tiếng Pháp là évaporer (ngoại động từ), vaporiser (ngoại động từ).
évaporer Ngoại động từ
/e.va.pɔ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm bay hơi.
- évaporer un liquide làm cho một chất lỏng bay hơi
vaporiser Ngoại động từ
/va.pɔ.ʁi.ze/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm hóa hơi.
- La chaleur vaporise l'eau nhiệt làm nước hóa hơi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bốc hơi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bốc hơi tiếng Pháp là gì?
"bốc hơi" trong tiếng Pháp là évaporer (ngoại động từ), vaporiser (ngoại động từ).