TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bốc hơi tiếng Pháp là gì?

"bốc hơi" trong tiếng Pháp là évaporer (ngoại động từ), vaporiser (ngoại động từ).

évaporer Ngoại động từ

/e.va.pɔ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm bay hơi.

  • évaporer un liquide làm cho một chất lỏng bay hơi

Xem đầy đủ từ "évaporer": giống, cách chia, thành ngữ →

vaporiser Ngoại động từ

/va.pɔ.ʁi.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm hóa hơi.

  • La chaleur vaporise l'eau nhiệt làm nước hóa hơi

Xem đầy đủ từ "vaporiser": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bốc hơi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bốc hơi tiếng Pháp là gì?

"bốc hơi" trong tiếng Pháp là évaporer (ngoại động từ), vaporiser (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.