TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bị thương tiếng Pháp là gì?

"bị thương" trong tiếng Pháp là blessé (tính từ).

blessé Tính từ

/blɛ.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bị thương.

  • Tom est blessé. Tom bị thương.
  • Je suis désolé que vous ayez été gravement blessé. Tôi rất buồn là bạn đã bị thương nặng.

Xem đầy đủ từ "blessé": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bị thương" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bị thương tiếng Pháp là gì?

"bị thương" trong tiếng Pháp là blessé (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.