Bị thương tiếng Pháp là gì?
"bị thương" trong tiếng Pháp là blessé (tính từ).
blessé Tính từ
/blɛ.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bị thương.
- Tom est blessé. Tom bị thương.
- Je suis désolé que vous ayez été gravement blessé. Tôi rất buồn là bạn đã bị thương nặng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bị thương" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bị thương tiếng Pháp là gì?
"bị thương" trong tiếng Pháp là blessé (tính từ).