Bị bỏ rơi tiếng Pháp là gì?
"bị bỏ rơi" trong tiếng Pháp là abandonné (tính từ).
abandonné Tính từ
/a.bɑ̃.dɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bị bỏ rơi, bơ vơ, trơ trọi.
- Enfants abandonnés những đứa trẻ bơ vơ
- Abandonné par tous les médecins bị bác sĩ "chê", vô phương cứu chữa
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bị bỏ rơi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bị bỏ rơi tiếng Pháp là gì?
"bị bỏ rơi" trong tiếng Pháp là abandonné (tính từ).