TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

délaissé

/de.lɛ.se/ giọng máy của trình duyệt

délaissé nghĩa là bị bỏ rơi.

Nghĩa của délaissé

Tính từ

  1. Bị bỏ rơi.
    • Enfants délaisséstrẻ bị bỏ rơi

Dạng từ của délaissé

Số nhiềudélaissés
Giống cáidélaissée
Giống cái số nhiềudélaissées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ abandoned, forsaken

Câu hỏi thường gặp

délaissé nghĩa là gì?

délaissé (tính từ) nghĩa là bị bỏ rơi.

délaissé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của délaissé (giọng Pháp chuẩn): /de.lɛ.se/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.