délaissé
/de.lɛ.se/ giọng máy của trình duyệt
délaissé nghĩa là bị bỏ rơi.
Nghĩa của délaissé
Tính từ
- Bị bỏ rơi.
- Enfants délaisséstrẻ bị bỏ rơi
Dạng từ của délaissé
| Số nhiều | délaissés |
| Giống cái | délaissée |
| Giống cái số nhiều | délaissées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ abandoned, forsaken
Câu hỏi thường gặp
délaissé nghĩa là gì?
délaissé (tính từ) nghĩa là bị bỏ rơi.
délaissé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của délaissé (giọng Pháp chuẩn): /de.lɛ.se/.