TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bị ám ảnh tiếng Pháp là gì?

"bị ám ảnh" trong tiếng Pháp là maniaque (tính từ), obsédé (tính từ).

maniaque Tính từ

/ma.njak/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bị ám ảnh.

Xem đầy đủ từ "maniaque": giống, cách chia, thành ngữ →

obsédé Tính từ

/ɔp.se.de/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bị ám ảnh.

Xem đầy đủ từ "obsédé": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bị ám ảnh tiếng Pháp là gì?

"bị ám ảnh" trong tiếng Pháp là maniaque (tính từ), obsédé (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.