TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bệnh viện tiếng Pháp là gì?

"bệnh viện" trong tiếng Pháp là hôpital (danh từ).

hôpital Danh từ · giống đực

/o.pi.tal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bệnh viện.

  • Il craignait de devoir passer la Noël à l'hôpital. Anh ấy đã rất lo lắng về việc sẽ phải dành thời gian Giáng Sinh ở bệnh viện.
  • Il avait peur de devoir passer Noël à l'hôpital. Anh ấy đã rất lo lắng về việc sẽ phải dành thời gian Giáng Sinh ở bệnh viện.

Xem đầy đủ từ "hôpital": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bệnh viện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bệnh viện tiếng Pháp là gì?

"bệnh viện" trong tiếng Pháp là hôpital (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.