TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bệnh sốt rét tiếng Pháp là gì?

"bệnh sốt rét" trong tiếng Pháp là malaria (danh từ), paludisme (danh từ).

malaria Danh từ · giống cái

/ma.la.ʁja/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bệnh sốt rét.

Xem đầy đủ từ "malaria": giống, cách chia, thành ngữ →

paludisme Danh từ · giống đực

/pa.ly.dism/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bệnh sốt rét.

  • Accès de paludisme, crise de paludisme cơn sốt rét
  • La quinine, remède spécifique contre le paludisme kinin, thuốc đặc trị sốt rét

Xem đầy đủ từ "paludisme": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bệnh sốt rét tiếng Pháp là gì?

"bệnh sốt rét" trong tiếng Pháp là malaria (danh từ), paludisme (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.