TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bệnh nhân tiếng Pháp là gì?

"bệnh nhân" trong tiếng Pháp là patient (danh từ), malade (danh từ).

patient Danh từ · giống đực

/pa.sjɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người bệnh, bệnh nhân.

  • La patiente s'est complètement rétablie. Bệnh nhân hồi phục hoàn toàn.

Xem đầy đủ từ "patient": giống, cách chia, thành ngữ →

malade Danh từ

/ma.lad/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người ốm, người bệnh, bệnh nhân.

Xem đầy đủ từ "malade": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bệnh nhân tiếng Pháp là gì?

"bệnh nhân" trong tiếng Pháp là patient (danh từ), malade (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.