TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bằng tay tiếng Pháp là gì?

"bằng tay" trong tiếng Pháp là manuel (tính từ).

manuel Tính từ

/ma.nɥɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bằng tay, làm bằng tay (travail manuel — lao động chân tay)

Xem đầy đủ từ "manuel": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bằng tay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bằng tay tiếng Pháp là gì?

"bằng tay" trong tiếng Pháp là manuel (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.