TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bằng không tiếng Pháp là gì?

"bằng không" trong tiếng Pháp là autrement (phó từ).

autrement Phó từ

/o.tʁə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nếu không.

  • Travaillez, autrement vous ne réussirez pas học đi, nếu không sẽ không đỗ đâu

Xem đầy đủ từ "autrement": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bằng không" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bằng không tiếng Pháp là gì?

"bằng không" trong tiếng Pháp là autrement (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.