Bằng cấp tiếng Pháp là gì?
"bằng cấp" trong tiếng Pháp là diplôme (danh từ).
diplôme Danh từ · giống đực
/di.plom/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bằng, văn bằng, bằng cấp.
- Ce poste ne nécessite pas de diplôme. Vị trí này không yêu cầu bằng cấp.
- Diplôme de bachelier bằng tú tài
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bằng cấp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bằng cấp tiếng Pháp là gì?
"bằng cấp" trong tiếng Pháp là diplôme (danh từ).