TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bẫy chuột tiếng Pháp là gì?

"bẫy chuột" trong tiếng Pháp là ratière (danh từ), souricière (danh từ).

ratière Danh từ · giống cái

/ʁa.tjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bẫy chuột.

Xem đầy đủ từ "ratière": giống, cách chia, thành ngữ →

souricière Danh từ · giống cái

/su.ʁi.sjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bẫy chuột nhắt.

Xem đầy đủ từ "souricière": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bẫy chuột tiếng Pháp là gì?

"bẫy chuột" trong tiếng Pháp là ratière (danh từ), souricière (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.