TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bầu vú tiếng Pháp là gì?

"bầu vú" trong tiếng Pháp là pis (danh từ), tétine (danh từ), mamelle (danh từ).

pis Danh từ

/pi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vú (bò, dê).

Xem đầy đủ từ "pis": giống, cách chia, thành ngữ →

tétine Danh từ · giống cái

/te.tin/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vú (động vật).

Xem đầy đủ từ "tétine": giống, cách chia, thành ngữ →

mamelle Danh từ · giống cái

/ma.mɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vú.

  • Mamelles gonflées de lait vú căng sữa

Xem đầy đủ từ "mamelle": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bầu vú tiếng Pháp là gì?

"bầu vú" trong tiếng Pháp là pis (danh từ), tétine (danh từ), mamelle (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.