TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bầu bạn tiếng Pháp là gì?

"bầu bạn" trong tiếng Pháp là compagnon (danh từ), compagne (danh từ).

compagnon Danh từ · giống đực

/kɔ̃.pa.ɲɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bạn, bạn bè, bạn hữu.

  • Compagnon d'armes bạn chiến đấu
  • Compagnon de route bạn đường

Xem đầy đủ từ "compagnon": giống, cách chia, thành ngữ →

compagne Danh từ · giống cái

/kɔ̃.paɲ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bạn gái.

  • Compagne d'études bạn học gái

Xem đầy đủ từ "compagne": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bầu bạn tiếng Pháp là gì?

"bầu bạn" trong tiếng Pháp là compagnon (danh từ), compagne (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.