Bảo tồn tiếng Pháp là gì?
"bảo tồn" trong tiếng Pháp là conserver (ngoại động từ).
conserver Ngoại động từ
/kɔ̃.sɛʁ.ve/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bảo tồn, bảo toàn.
- Conserver de la chaleur bảo tồn nhiệt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bảo tồn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bảo tồn tiếng Pháp là gì?
"bảo tồn" trong tiếng Pháp là conserver (ngoại động từ).