Bảo hành tiếng Pháp là gì?
"bảo hành" trong tiếng Pháp là garantir (ngoại động từ).
garantir Ngoại động từ
/ɡa.ʁɑ̃.tiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bảo đảm, bảo hành.
- Lois garantissant les libertés du citoyen luật bảo đảm quyền tự do của công dân
- Garantir une montre pour un an bảo hành cái đồng hồ một năm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bảo hành" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bảo hành tiếng Pháp là gì?
"bảo hành" trong tiếng Pháp là garantir (ngoại động từ).