TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bảng câu hỏi tiếng Pháp là gì?

"bảng câu hỏi" trong tiếng Pháp là questionnaire (danh từ).

questionnaire Danh từ · giống đực

/kɛs.tjɔ.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tập câu hỏi.

Xem đầy đủ từ "questionnaire": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bảng câu hỏi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bảng câu hỏi tiếng Pháp là gì?

"bảng câu hỏi" trong tiếng Pháp là questionnaire (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.