TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bản tính tiếng Pháp là gì?

"bản tính" trong tiếng Pháp là naturel (danh từ), nature (danh từ).

naturel Danh từ

/na.ty.ʁɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bản tính.

  • Le naturel de l'homme bản tính của con người

Xem đầy đủ từ "naturel": giống, cách chia, thành ngữ →

nature Danh từ · giống cái

/na.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bản chất, bản tính.

Xem đầy đủ từ "nature": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bản tính tiếng Pháp là gì?

"bản tính" trong tiếng Pháp là naturel (danh từ), nature (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.