TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bản lề tiếng Pháp là gì?

"bản lề" trong tiếng Pháp là charnière (danh từ), gond (danh từ).

charnière Danh từ · giống cái

/ʃaʁ.njɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bản lề.

Xem đầy đủ từ "charnière": giống, cách chia, thành ngữ →

gond Danh từ · giống đực

/ɡɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bản lề cửa.

  • faire sortir des gonds; jeter hors des gonds; mettre hors des gonds làm nổi nóng lên, làm nổi khùng lên
  • sortir de ses gonds nổi nóng, nổi khùng

Xem đầy đủ từ "gond": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Bản lề tiếng Pháp là gì?

"bản lề" trong tiếng Pháp là charnière (danh từ), gond (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.