Bản đo vẽ tiếng Pháp là gì?
"bản đo vẽ" trong tiếng Pháp là levé (danh từ).
levé Danh từ
/lə.ve/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự đo vẽ; bản đo vẽ.
- Levé aérien sự đo đạc hàng không
- Levé aérophotogrammétrique sự đo vẽ bằng ảnh hàng không
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bản đo vẽ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bản đo vẽ tiếng Pháp là gì?
"bản đo vẽ" trong tiếng Pháp là levé (danh từ).