TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bản đo vẽ tiếng Pháp là gì?

"bản đo vẽ" trong tiếng Pháp là levé (danh từ).

levé Danh từ

/lə.ve/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đo vẽ; bản đo vẽ.

  • Levé aérien sự đo đạc hàng không
  • Levé aérophotogrammétrique sự đo vẽ bằng ảnh hàng không

Xem đầy đủ từ "levé": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bản đo vẽ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bản đo vẽ tiếng Pháp là gì?

"bản đo vẽ" trong tiếng Pháp là levé (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.