Bản địa tiếng Pháp là gì?
"bản địa" trong tiếng Pháp là indigène (tính từ).
indigène Tính từ
/ɛ̃.di.ʒɛn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bản xứ, bản địa.
- Population indigène dân bản xứ
- Essence indigène (lâm nghiệp) loài bản địa
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bản địa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bản địa tiếng Pháp là gì?
"bản địa" trong tiếng Pháp là indigène (tính từ).