TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bạo lực tiếng Pháp là gì?

"bạo lực" trong tiếng Pháp là violence (danh từ).

violence Danh từ · giống cái

/vjɔ.lɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự cưỡng bức; bạo lực.

  • Les enfants ne devraient pas jouer aux jeux vidéos avec de la violence. Trẻ em không nên chơi những trò chơi bạo lực.
  • Recourir à la violence dùng đến bạo lực

Xem đầy đủ từ "violence": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bạo lực" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bạo lực tiếng Pháp là gì?

"bạo lực" trong tiếng Pháp là violence (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.