TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bạn thân tiếng Pháp là gì?

"bạn thân" trong tiếng Pháp là intime (danh từ).

intime Danh từ

/ɛ̃.tim/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bạn thân.

  • Repas entre intimes bữa cơm giữa bạn thân với nhau

Xem đầy đủ từ "intime": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bạn thân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bạn thân tiếng Pháp là gì?

"bạn thân" trong tiếng Pháp là intime (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.