TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bạc hà mèo tiếng Pháp là gì?

"bạc hà mèo" trong tiếng Pháp là cataire (danh từ).

cataire Danh từ

/ka.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cây bạc hà mèo.

Xem đầy đủ từ "cataire": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bạc hà mèo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bạc hà mèo tiếng Pháp là gì?

"bạc hà mèo" trong tiếng Pháp là cataire (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.